
Nhập khẩu và xuất khẩu là hai mặt của một đồng xu trong thương mại quốc tế. Cả hai thuật ngữ đều đề cập đến việc buôn bán hàng hóa và dịch vụ giữa các quốc gia.
Nhập khẩu
MỘT nhập khẩu xảy ra khi một hàng hóa hoặc dịch vụ đến một quốc gia từ một quốc gia khác. Ví dụ, nếu Hoa Kỳ mua rượu vang từ Pháp, thì rượu vang đó là hàng nhập khẩu theo quan điểm của Hoa Kỳ.
Nhập khẩu cho phép các quốc gia có được những sản phẩm mà họ không thể tự sản xuất hoặc không thể sản xuất hiệu quả. Nhập khẩu mang lại cho người tiêu dùng nhiều lựa chọn hơn và có thể thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, nhập khẩu cũng khiến các công ty trong nước phải đối mặt với sự cạnh tranh.
Các loại nhập khẩu
Có hai loại nhập khẩu chính:
- Hàng tiêu dùng – Sản phẩm được mua bởi cá nhân, như quần áo, đồ điện tử và thực phẩm
- Hàng hóa vốn – Máy móc, công cụ và tòa nhà được các công ty sử dụng để sản xuất sản phẩm của riêng họ
Hầu hết các quốc gia nhập khẩu hỗn hợp cả hàng tiêu dùng và hàng vốn. Mức độ và thành phần nhập khẩu phụ thuộc vào các yếu tố như thị hiếu của người tiêu dùng, tính khả dụng của nguyên liệu thô và chi phí sản xuất.
Tại sao các quốc gia nhập khẩu
Có một số lý do chính khiến các quốc gia nhập khẩu hàng hóa và dịch vụ:
- Lợi thế so sánh – Khi một quốc gia khác có thể sản xuất thứ gì đó hiệu quả hơn
- Sự khan hiếm tài nguyên – Nhập khẩu những sản phẩm mà một quốc gia không thể sản xuất trong nước do thiếu nguyên liệu thô, công nghệ hoặc chuyên môn
- Nhu cầu của người tiêu dùng – Nhập khẩu sản phẩm đáp ứng nhu cầu tiêu dùng trong nước đối với hàng hóa và dịch vụ nước ngoài
- Tái xuất khẩu – Nhập khẩu sản phẩm để đóng gói lại và bán lại cho nước khác
| Lý do nhập khẩu | Ví dụ |
|---|---|
| Lợi thế so sánh | Nhật Bản nhập khẩu dầu vì các quốc gia khác có lợi thế so sánh về sản xuất dầu |
| Sự khan hiếm tài nguyên | Thụy Sĩ nhập khẩu gỗ vì thiếu rừng trong nước |
| Nhu cầu của người tiêu dùng | Hoa Kỳ nhập khẩu sô cô la Thụy Sĩ do nhu cầu của người tiêu dùng |
| Xuất lại | Singapore nhập khẩu vi mạch để lắp vào máy tính rồi tái xuất |
Bảng 1: Lý do các quốc gia nhập khẩu
Như bạn có thể thấy, các quốc gia nhập khẩu vì lý do kinh tế và thương mại. Thương mại tự do toàn cầu hóa cũng đã giúp nhiều hàng hóa nước ngoài có sẵn cho người tiêu dùng trên toàn thế giới.
Xuất khẩu
MỘT xuất khẩu xảy ra khi một sản phẩm hoặc dịch vụ được một công ty trong nước bán cho người mua ở một quốc gia khác. Theo quan điểm của quốc gia xuất khẩu, đó là hàng hóa hoặc dịch vụ hướng ra nước ngoài.
Ví dụ, khi Mỹ bán ngô cho Nhật Bản, thì đó được coi là hàng xuất khẩu của Mỹ và là hàng nhập khẩu của Nhật Bản.
Xuất khẩu thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bằng cách tạo ra việc làm và thu nhập cho các công ty trong ngành công nghiệp xuất khẩu. Các quốc gia cũng xuất khẩu để giải quyết tình trạng cung vượt cầu trên thị trường trong nước và giảm thặng dư.
Các loại hình xuất khẩu
Giống như nhập khẩu, xuất khẩu thường được chia thành hai nhóm:
- Hàng sản xuất – Những sản phẩm được sản xuất bởi các ngành công nghiệp như hàng không vũ trụ, ô tô, máy móc, thiết bị y tế, v.v.
- Nguyên liệu thô – Xuất khẩu tài nguyên chưa qua chế biến như khoáng sản, nông sản, gỗ, dầu thô, v.v.
Sự kết hợp giữa các mặt hàng xuất khẩu của một quốc gia cung cấp cái nhìn sâu sắc về nền tảng kinh tế của quốc gia đó. Các nước phát triển có xu hướng xuất khẩu nhiều hàng hóa sản xuất hơn trong khi các thị trường mới nổi giàu nguyên liệu thô để thúc đẩy công nghiệp hóa ở nước ngoài.
Tại sao các quốc gia xuất khẩu
Một số động lực thúc đẩy xuất khẩu bao gồm:
- Lợi thế so sánh – Bán các sản phẩm mà một quốc gia có thể sản xuất hiệu quả với mức giá cạnh tranh toàn cầu
- Giảm cung vượt cầu – Bán sản lượng dư thừa trong nước ra nước ngoài để tránh thặng dư
- Tạo ra ngoại tệ – Bán hàng xuất khẩu để tích lũy ngoại tệ trả tiền nhập khẩu
- Hỗ trợ việc làm – Tăng cường việc làm trong các ngành kinh tế hướng tới xuất khẩu
| Lý do xuất khẩu | Ví dụ |
|---|---|
| Lợi thế so sánh | Chile tận dụng lợi thế so sánh về đồng và xuất khẩu ra toàn cầu |
| Giảm tình trạng cung vượt cầu | Canada xuất khẩu gỗ xẻ có nguồn gốc trong nước với số lượng lớn |
| Tạo ra ngoại tệ | Nga xuất khẩu dầu để đảm bảo đô la Mỹ và euro để mua hàng nhập khẩu |
| Hỗ trợ việc làm | Xuất khẩu nông sản hỗ trợ việc làm tại các trang trại ở Mỹ |
Bảng 2: Lý do các quốc gia xuất khẩu
Và đó là cách thức và lý do xuất khẩu tóm lại! Nói tóm lại, xuất khẩu giúp thúc đẩy động cơ kinh tế trên toàn hành tinh.
Bây giờ bạn đã hiểu về xuất nhập khẩu ở cấp độ khái niệm, hãy cùng xem xét một số số liệu về lưu lượng thương mại trong thế giới thực.
Sự kiện và số liệu thương mại toàn cầu
Thương mại toàn cầu đã tăng trưởng đáng kể trong thế kỷ 21 khi chuỗi cung ứng vượt biên giới và các thị trường mới nổi tham gia vào mạng lưới thương mại toàn cầu. Sau đây là một số số liệu chính về thương mại quốc tế:
- Xuất khẩu hàng hóa thế giới được định giá ở mức $19 nghìn tỷ vào năm 2019 trước đại dịch Covid-19
- Xuất khẩu thế giới đã ký hợp đồng bởi ~7.6% vào năm 2020 trong thời gian gián đoạn do đại dịch
- WTO mong đợi sự phát triển sẽ phục hồi trở lại mức trước Covid khi nền kinh tế mở cửa trở lại
- Nước xuất khẩu lớn nhất toàn cầu là Trung Quốc, chiếm 13,8% thị phần
- Nhà nhập khẩu toàn cầu lớn nhất là Hoa Kỳ, với thị phần 13,4%
- Máy móc công nghiệp, nhiên liệu và sản phẩm khai thác tạo thành phân khúc xuất khẩu lớn nhất
- Xuất khẩu nhiên liệu và khai khoáng đã tăng từ 15% năm 2000 lên 22% năm 2019
Tóm lại, luồng xuất nhập khẩu toàn cầu di chuyển gần $20 nghìn tỷ mỗi năm và hỗ trợ hoạt động kinh doanh trên toàn cầu.
Và bây giờ tôi xin chuyển chủ đề để giải quyết một số câu hỏi thường gặp về thương mại quốc tế…
Những câu hỏi thường gặp
Hãy cùng khám phá một số câu hỏi thường gặp:
Sự khác biệt giữa nhập khẩu và xuất khẩu là gì?
Sự khác biệt giữa nhập khẩu và xuất khẩu nằm ở hướng tương đối với một quốc gia duy nhất. Nhập khẩu đến vào trong một quốc gia trong khi xuất khẩu đi ngoài của một quốc gia. Cùng một sản phẩm có thể là hàng nhập khẩu hoặc xuất khẩu tùy theo góc nhìn.
Những nước nào có thặng dư thương mại lớn nhất?
Các quốc gia có thặng dư thương mại lớn nhất bao gồm:
- Trung Quốc – Thặng dư thương mại $426 tỷ
- Đức – Thặng dư thương mại $261 tỷ
- Nga – Thặng dư thương mại $189 tỷ
Các quốc gia này xuất khẩu nhiều hơn đáng kể so với lượng nhập khẩu hiện tại, tạo ra thặng dư thương mại ròng lớn.
Những quốc gia nào có thâm hụt thương mại lớn nhất?
Mặt khác, các quốc gia có thâm hụt thương mại lớn nhất:
- Hoa Kỳ – thâm hụt thương mại $857 tỷ
- Ấn Độ – thâm hụt thương mại $184 tỷ
- Vương quốc Anh – $163 tỷ thâm hụt thương mại
Thâm hụt thương mại quá lớn của Hoa Kỳ là do nhu cầu tiêu dùng lớn đối với các sản phẩm nhập khẩu. Ấn Độ và Vương quốc Anh cũng liên tục có cán cân thương mại âm.
Sản phẩm được giao dịch nhiều nhất trên toàn cầu là gì?
Các sản phẩm được giao dịch nhiều nhất trên toàn thế giới dựa trên giá trị xuất khẩu hàng năm là:
- Dầu thô – $555 tỷ xuất khẩu hàng năm
- Ô tô – $439 tỷ xuất khẩu
- Vàng – $318 tỷ xuất khẩu
Vì vậy, năng lượng, xe cộ và các mặt hàng quý như vàng dẫn đầu kim ngạch xuất khẩu toàn cầu.
Tôi hy vọng bản tổng quan này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các động lực xuất nhập khẩu cùng các mô hình thương mại hiện tại. Thương mại quốc tế gắn kết hành tinh của chúng ta thành một mảnh ghép kinh tế!
Bây giờ tôi mời bạn thả thêm câu hỏi trong phần bình luận bên dưới. Bạn muốn tìm hiểu thêm về chủ đề xuất nhập khẩu nào khác? Tôi sẽ theo dõi các câu hỏi và có thể viết các bài đăng tiếp theo để giải quyết sở thích của người đọc.








